GIẢI CỜ AN PHÚ CHESS 2026 nentang Last update 01.11.2026 04:59:19, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Tournament selection | Bảng Căn Bản, Bảng Nền Tảng, Bảng Nâng Cao |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 6 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | BÙI KHẢI ANH, | | VIE | 0 |
| 2 | | Bùi Minh An, | | VIE | 0 |
| 3 | | Đào Gia Tuệ Anh, | | VIE | 0 |
| 4 | | Hồ Đăng Khoa, | | VIE | 0 |
| 5 | | Hồ Diệp Chi, | | VIE | 0 |
| 6 | | Khương Đức Minh, | | VIE | 0 |
| 7 | | LÊ AN LÂM, | | VIE | 0 |
| 8 | | Lê Võ Duy Anh, | | VIE | 0 |
| 9 | | Lưu Hoàng Quân, | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Bảo Minh Khôi, | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn Công Tuấn Khang, | | VIE | 0 |
| 12 | | Nguyễn Đỗ Minh Khoa, | | VIE | 0 |
| 13 | | Nguyễn Minh Trí, | | VIE | 0 |
| 14 | | Nguyễn Ngọc Minh Vy, | | VIE | 0 |
| 15 | | Nguyễn Ngọc Ý Như, | | VIE | 0 |
| 16 | | Phạm Khải Anh, | | VIE | 0 |
| 17 | | Phạm Quang Đăng, | | VIE | 0 |
| 18 | | Phạm Trần Lộc, | | VIE | 0 |
| 19 | | Phạm Xuân Thành, | | VIE | 0 |
| 20 | | Phan Nguyễn Quỳnh Anh, | | VIE | 0 |
| 21 | | Saito Ichi, | | VIE | 0 |
| 22 | | Trần Hữu Lâm, | | VIE | 0 |
| 23 | | Trần Khánh Ngọc, | | VIE | 0 |
| 24 | | Trần Lê Anh Thư, | | VIE | 0 |
| 25 | | Trần Thiên Khải, | | VIE | 0 |
| 26 | | Trịnh Quang Bình, | | VIE | 0 |
| 27 | | Trương Ngọc Yến Phương, | | VIE | 0 |
| 28 | | Tran Ngoc Thao Vy, | | VIE | 0 |
|
|
|
|