GIẢI CỜ AN PHÚ CHESS 2026 nangcao Last update 01.11.2026 04:13:31, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Tournament selection | Bảng Căn Bản, Bảng Nền Tảng, Bảng Nâng Cao |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking after 5 Rounds, Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | Bùi Nguyên Vũ, | | VIE | 0 |
| 2 | | Hồ Tấn Phát, | | VIE | 0 |
| 3 | | Hoàng Nguyễn Thái Phong, | | VIE | 0 |
| 4 | | Lê Tuấn Ngọc, | | VIE | 0 |
| 5 | | Lưu Hoàng Nhật Anh, | | VIE | 0 |
| 6 | | Nguyễn Hoàng Thiên Bảo, | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn Lê Hữu Khanh, | | VIE | 0 |
| 8 | | NGUYỄN NGỌC LAM GIANG, | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Việt Khôi, | | VIE | 0 |
| 10 | | NGUYỄN VŨ NGUYÊN SƠN, | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn Vương Phước Thịnh, | | VIE | 0 |
| 12 | | Võ Công Gia Phúc, | | VIE | 0 |
| 13 | | Võ Thiên Quân, | | VIE | 0 |
| 14 | | Vũ Mộc Nguyên, | | VIE | 0 |
| 15 | | Hoang Nhat Vuong, | | VIE | 0 |
| 16 | | Nguyen Quang Minh, | | VIE | 0 |
|
|
|
|