Logged on: Gast
Servertime 07.11.2026 22:50:17
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
صفحه اصلی
دیتابیس تورنمنتها
قهرمانی AUT
عکسها
FAQ
ثبتنام آنلاین
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
یادداشت: برای کاهش بار سرور از اسکن روزانه همه لینکها (روزانه 100.000 صفحه و بیشتر) توسط موتورهای جستجو مانند Google، Yahoo و دیگران، همه لینکهای تورنمنتهای قدیمیتر از 5 روز (تاریخ پایان) پس از کلیک روی دکمه زیر نمایش داده میشود:
نمایش جزئیات تورنمنت
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
آخرین بهروزرسانی 01.11.2026 12:45:17, سازنده/آخرین آپلود: RoyalChess
جستجوی بازیکن
جستجو
رتبه آغازین
شماره
نام
FideID
FED
RtgI
کلپ/شهر
1
IM
Phạm Lê Thảo Nguyên
12401226
CTH
2233
Cần Thơ
2
WGM
Võ Thị Kim Phụng
12401838
HNO
2157
Hà Nội
3
WIM
Nguyễn Hồng Anh
12406732
HCM
2145
Thành Phố Hồ Chí Minh
4
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
12401676
HCM
2088
Thành Phố Hồ Chí Minh
5
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
12400270
HCM
2071
Thành Phố Hồ Chí Minh
6
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
12400955
VLO
2069
Vĩnh Long
7
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
12401102
HCM
2038
Thành Phố Hồ Chí Minh
8
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
12400300
HCM
2018
Thành Phố Hồ Chí Minh
9
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
12408956
HCM
2003
Thành Phố Hồ Chí Minh
10
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
12433390
NAN
2003
Nghệ An
11
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
12414697
BNI
1992
Bắc Ninh
12
Tống Thái Hoàng Ân
12419230
HCM
1975
Thành Phố Hồ Chí Minh
13
WFM
Nguyễn Minh Chi
12424641
HCM
1973
Thành Phố Hồ Chí Minh
14
Nguyễn Anh Bảo Thy
12430420
NAN
1955
Nghệ An
15
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
12418722
NBI
1947
Ninh Bình
16
WIM
Nguyễn Bình Vy
12419966
HNO
1942
Hà Nội
17
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
12404349
DNA
1936
Đà Nẵng
18
WFM
Trần Lê Đan Thụy
12403407
VLO
1934
Vĩnh Long
19
Nguyễn Hồng Hà My
12427721
HNO
1933
Hà Nội
20
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
12418706
NBI
1927
Ninh Bình
21
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
12424390
DTH
1923
Đồng Tháp
22
Vũ Nguyễn Bảo Linh
12427764
HNO
1918
Hà Nội
23
Lê Minh Anh
12424374
HUE
1912
Huế
24
WCM
Trần Hoàng Bảo An
12432342
CTH
1907
Cần Thơ
25
Lê Đặng Bảo Ngọc
12418714
NBI
1904
Ninh Bình
26
Quan Mỹ Linh
12421111
HCM
1900
Thành Phố Hồ Chí Minh
27
Trần Thị Hồng Phấn
12406856
DON
1897
Đồng Nai
28
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
12414816
HNO
1886
Hà Nội
29
Lê Thái Nga
12409006
HUE
1886
Huế
30
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
12400998
HNO
1872
Hà Nội
31
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
12417874
HCM
1872
Thành Phố Hồ Chí Minh
32
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
12419982
HUE
1869
Huế
33
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
12420514
HNO
1868
Hà Nội
34
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
12408921
NBI
1840
Ninh Bình
35
Hà Phương Hoàng Mai
12406643
HUE
1839
Huế
36
Trương Thanh Vân
12432962
NAN
1837
Nghệ An
37
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
12424617
HCM
1827
Thành Phố Hồ Chí Minh
38
Nguyễn Thị Hà Phương
12414786
NAN
1827
Nghệ An
39
Huỳnh Ngọc Anh Thư
12411981
DTH
1822
Đồng Tháp
40
Phạm Mai Phương Nghi
12480924
DTH
1819
Đồng Tháp
41
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
12432113
HCM
1802
Thành Phố Hồ Chí Minh
42
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
12402311
CTH
1793
Cần Thơ
43
Dương Ngọc Ngà
12429252
HCM
1781
Thành Phố Hồ Chí Minh
44
Nguyễn Minh Thư
12476552
DTH
1781
Đồng Tháp
45
Nguyễn Xuân Nhi
12404012
CTH
1773
Cần Thơ
46
Hầu Nguyễn Kim Ngân
12415715
DTH
1770
Đồng Tháp
47
Ngô Xuân Quỳnh
12411760
DTH
1758
Đồng Tháp
48
Nguyễn Thị Phương Uyên
12427730
NAN
1758
Nghệ An
49
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
12408794
DTH
1756
Đồng Tháp
50
Bùi Linh Anh
12432059
DTH
1738
Đồng Tháp
51
Nguyễn Ngọc Tường Vy
12434876
CTH
1730
Cần Thơ
52
Phan Nguyễn Hà Như
12403156
TNI
1728
Tây Ninh
53
Nguyễn Ngọc Vân Anh
12411787
DTH
1718
Đồng Tháp
54
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
12415782
VLO
1717
Vĩnh Long
55
Trương Nguyễn Thiên An
12432350
DNA
1715
Đà Nẵng
56
Phạm Thị Minh Ngọc
12427748
NBI
1701
Ninh Bình
57
Võ Thị Thủy Tiên
12410667
CTH
1701
Cần Thơ
58
Mai Nhất Thiên Kim
12437000
CTH
1698
Cần Thơ
59
Hoàng Nguyên Giang
12427705
HNO
1695
Hà Nội
60
Trịnh Lê Bảo Ngân
12443638
HCM
1690
Thành Phố Hồ Chí Minh
61
Trần Mai Xuân Uyên
12424471
DTH
1670
Đồng Tháp
62
Trần Lý Ngân Châu
12420069
CTH
1661
Cần Thơ
63
Trương Thục Quyên
12431486
HCM
1623
Thành Phố Hồ Chí Minh
64
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
12425257
HNO
1605
Hà Nội
65
Bùi Nguyễn An Nhiên
12460214
CTH
1590
Cần Thơ
66
Trần Ngọc Minh Khuê
12431664
HCM
1551
Thành Phố Hồ Chí Minh
67
Trịnh Lê Bảo Trân
12443603
HCM
1504
Thành Phố Hồ Chí Minh
68
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
12451657
CTH
1428
Cần Thơ
69
Cao Phúc Bảo Quỳnh
12453714
HCM
1422
Thành Phố Hồ Chí Minh
70
Bảo Kim Ngân
12454346
DNA
1420
Đà Nẵng
71
Trần Như Phúc
12472913
AGI
0
An Giang
72
Trần Thanh Trúc
12477621
AGI
0
An Giang
سرور نتایج تورنمنتهای شطرنج
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
معلومات حقوقی/شرایط استفاده