Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷой пас аз даври 3

Ҷой№ оғ.НомFEDКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  ТБ6 
116WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình305,54322
21WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh3054311
321Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh3032,5311
42WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang206,55221
511Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh2065221
66Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long204,54222
712WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng2044221
815Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh2043210
922Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình203,53221
105WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang1,5054,5110
119Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang1,504,54,5121
1213Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,504,53,5111
1320Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,504,53020
148Cao Minh TrangBNIBắc Ninh1055121
1514Đinh Ngọc LanNBINinh Bình1055111
1618Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh1054111
174Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long103,53,5121
187WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang1033110
1910Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0,5054,5020
2017Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang0,504,54010
2119Trần Thanh ThảoAGIAn Giang0043010
223WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long003,52,5010

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (DE)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тай-брейк3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брейк4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Тай-брейк5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тай-брейк6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)