Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - Nam khối 6+7

Organizer(s)LĐ cờ Việt Nam và Báo TTTP & NĐ
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorNhà báo: Nguyễn Phan Khuê
Chief ArbiterFM/NA Bảo Quang [12401161]
Deputy Chief ArbiterFA Trung Kiên [12423033], WFM/NA Hồng Ân [12401803]
Time control (Rapid)10 phút + 03s
LocationCung Tiên Sơn, thành phố Đà Nẵng
Number of rounds8
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/11/08
Rating-Ø / Average age1000 / 12
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 07.11.2026 09:46:28, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Tournament selectionHệ phong trào: Nam MN, Nam khối 1, Nam khối 2+3, Nam khối 4+5, Nam khối 6+7, Nam khối 8+9
Hệ phong trào: Nữ MN, Nữ khối 1, Nữ khối 2+3, Nữ khối 4+5, Nữ khối 6+7, Nữ khối 8+9
Hệ Nâng cao: Nam khối 1+2+3, Nam khối 4+5, Nam khối THCS
Hệ Nâng cao: Nữ khối 1+2+3, Nữ khối 4+5, Nữ THCS
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAKA, ATH, AUR, BCC, BGI, BK1, BK3, BK5, BK7, BK9, BLE, BMN, BNG, CGM, CHD, CMC, CTC, CVT, DBC, DCC, DHO, DRC, DSY, GDI, GK1, GK3, GK5, GK7, GK9, GLA, GMN, HAN, HCH, HOA, HOI, HPY, LIO, NGT, NSL, NTH, NYC, QCH, QNH, SLC, SVI, TCH, TCV, TDO, TLC, TNH, TNT, TNV, TSE, TVE, UK1, UK3, UK5, UK9
Overview for groupsBK7
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Board PairingsRd.1/8 , not paired
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFEDClub/City
1Bùi Duy PhongTCHThcs Tam Kỳ
2Bùi Lê Minh KhôiNTHTrường Thcs Núi Thành
3Bùi Ngô Quốc BảoNTHTrường Thcs Núi Thành
4Cao Minh NhậtTNTTrường Kim Đồng
5Châu Tuấn KiệtNTHTrường Thcs Núi Thành
6Đặng Minh VươngAKAThcs Chu Văn An
7Đỗ Hữu HuyBK7Trường Thcs Chu Văn An
8Đoàn Anh KiệtTLCTrường Thcs Tam Kỳ
9Đoàn Anh MinhBK7Trường Thcs Tây Hoà
10Đoàn Nguyễn An TườngBK7Trường Thcs Nguyễn Huệ
11Đoàn Nguyễn Thanh TùngBK7Trường Thcs Lê Lợi
12Dương Chí BảoHPYTrung Học Cơ Cở Lương Thế Vinh
13Giao Hà Khôi NguyênBK7Trường Thcs Nguyễn Huệ
14Hồ Đức KiênTLCTrường Thcs Nguyễn Thiện Thuật
15Hồ Mạnh DuyBK7Trường Thcs Lê Hồng Phong
16Hồ Nhật NamHPYThcs Nguyễn Huệ
17Hoàng Mạnh NguyênSLCTrường Thcs Đặng Thai Mai
18Hoàng Quốc KhánhBK7Trường Thcs Đô Vinh
19Huỳnh Nguyên KhangNTHThcs Nguyễn Khuyến
20Huỳnh Nhật NamCHDTrường Thcs Nguyễn Văn Linh
21Huỳnh Viết Gia HuyBK7Trường Th-Thcs Lê Thị Hồng Gấm
22Lê Anh TàiNTHTrường Thcs Núi Thành
23Lê Doãn Nhân HiếuDCCTrường Thcs Nguyễn Chơn
24Lê Đức QuyềnLIOTrường Thcs Chu Văn An
25Lê Duy Đức AnhDHOTrường Thcs Nam Lý
26Lê Gia PhúcLIOTrường Thcs Trưng Vương
27Lê Khôi NguyênQNHTrường Thcs Lê Hồng Phong
28Lê Minh KhôiNTHTrường Thcs Núi Thành
29Lê Nguyên KhôiNTHTrường Thcs Nguyễn Trãi
30Lê Phạm Gia HuyTLCTrường Thcs Tam Kỳ
31Lê Quốc PhongBK7Thcs Nam Phước
32Lê Tăng PhúcQCHTrường Thcs Duy Nghĩa
33Lê Thế Minh QuânBK7Trường Thcs Nguyễn Huệ
34Lê Trí KhôiBK7Trường Thcs Trưng Vương
35Lê Viết LamTDOTrường Phcs Nguyễn Trãi
36Lý Minh TriếtTNTThcs Hồ Nghinh
37Mai Đăng KhoaBK7Trường Thcs Nguyễn Văn Cừ
38Mai Lê Chân PhúSVIHome School
39Mai Quốc AnCVTTrường Thcs Nguyễn Chí Diểu
40Mai Thái SơnBK7Thcs Hồ Nghinh 
41Ngô Đức Bảo ChâuBK7Trường Thcs Hoàng Sa
42Ngô Hữu Tường HuyLIOTrường Thcs Trưng Vương
43Nguyễn Chí Khôi VĩHPYNguyễn Lương Bằng
44Nguyễn Danh LamDCCTrường Thcs Nguyễn Huệ
45Nguyễn Đoàn Gia ÂnBK7Trường Thcs Trưng Vương
46Nguyễn Đức Minh HuyBK7Trường Thcs Nguyễn Phú Hường
47Nguyễn Đức NguyênTCHThcs Quang Trung
48Nguyễn Duy AnhCGMTrường Thcs Lê Hồng Phong
49Nguyễn Hải ĐăngBK7Nguyễn Văn Cừ
50Nguyễn Hoàng AnhATHTrường Th & Thcs Hoà Cường
51Nguyễn Huy Đức AnhBK7Trường Thcs Lê Độ
52Nguyễn Lê Anh KhoaBK7Trường Thcs Nguyễn Văn Cừ
53Nguyễn Lê Thanh TùngLIOTrường Thcs Nguyễn Huệ
54Nguyễn Lê Thiên PhúcATHTrường Thcs Tây Sơn
55Nguyễn Lê Việt BáchBK7Trường Thcs Trưng Vương
56Nguyễn Minh ĐạtLIOTrường Thcs Trưng Vương
57Nguyễn Minh HuyBK7Trường Thcs Nguyễn Thiện Thuật
58Nguyễn Minh KhoaBK7Trường Thcs Nguyễn Thiện Thuật
59Nguyễn Như Châu NgọcAKATrường Thcs Lê Độ
60Nguyễn Quang VũHPYNguyễn Lương Bằng
61Nguyễn Tấn HùngCHDThcs&thpt Nguyễn Khuyến
62Nguyễn Thái BảoQNHTrường Thcs Quang Trung
63Nguyễn Thái Hoàng QuânBK7Th Nguyễn Huệ
64Nguyễn Thanh HùngBK7Trường Thcs Lê Độ
65Nguyễn Thiên HuyBK7Trường Thcs Duy Nghĩa
66Nguyễn Tiến ĐạtBK7Thcs Lê Lợi
67Nguyễn Tiến ĐứcBK7Trường Thcs Lê Lợi
68Nguyễn Trần Phúc AnhCTCTrung Học Chu Văn An
69Nguyễn Trung DũngLIOTrường Thcs Nguyễn Huệ
70Nguyễn Trung KiênTCHTrường Thcs Quang Trung
71Nguyễn Văn DươngBK7Trường Thcs Nguyễn Huệ
72Nguyễn Xuân PhúcBK7Trường Thcs Huỳnh Thúc Kháng
73Phạm Gia KhangTNTTrường Th & Thcs Đức Trí
74Phạm Minh KhangBK7Trường Thcs Tam Kỳ
75Phạm Ngọc MinhBK7Trường Th, Thcs Hoà Cường
76Phạm Ngọc SơnTNTTrường Nguyễn Văn Cừ
77Phạm Ngọc Tùng MinhTVETrường Thcs Nguyễn Lương Bằng
78Phạm Thanh HảiBK7Trường Thcs Nguyễn Thiện Thuật
79Phan Nguyễn Anh QuânBK7Trường Thcs Tam Kỳ
80Phan Văn TùngBK7Trường Thcs Lê Lợi
81Phùng Quang MinhTNTTrường Thcs Lê Độ
82Thiều Minh LongTLCTrường Th&thcs Trần Cao Vân
83Trần Bảo NamAKAThcs Lê Lợi
84Trần Hoàng NamDHOTrường Thcs Quách Xuân Kỳ
85Trần Hữu Khánh PhongBK7Trường Trung Học Thăng An
86Trần Hữu TàiBK7Trường Thcs Lê Lợi
87Trần Hữu Việt ĐứcBK7Trường Thcs Cao Thắng
88Trần Mai Bình HuyTNTTrường Thcs Lê Lợi
89Trần Minh BảoDCCPhan Đình Phùng
90Trần Nam PhongAKAThcs Nguyễn Chơn
91Trần Nguyễn Gia PhúcTCHThcs Lương Thế Vinh
92Trần Vạn Khải NguyênLIOTrường Thcs Trưng Vương
93Trần Việt AnhBK7Thcs Nguyễn Chơn
94Trương Đình Đỗ NguyênATHThcs Tây Sơn
95Từ Chấn PhongBK7Trường Thcs Trưng Vương
96Văn Tuấn KhangTNTTrường Thcs Lê Lợi
97Võ Đăng KhoaBK7Trường Thcs Duy Nghĩa
98Võ Hoàng Gia HưngTCVTrường Thcs Nguyễn Lương Bằng
99Võ Huỳnh AnhBK7Trường Thcs Nguyễn Văn Cừ
100Võ Minh KhangLIOThcs Nguyễn Thiện Thuật
101Vũ Tuấn MinhTNTTrường Thcs Tây Sơn.
102Vương Gia TrọngBK7Trường Thcs Nguyễn Thiện Thuật
103Vương Xuân QuảngNGTTrường Thcs Hoàng Sa
104Zơ Râm Doãn SamBK7Nguyễn Văn Cừ