Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - Nam khối 8+9

Organizer(s)LĐ cờ Việt Nam và Báo TTTP & NĐ
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorNhà báo: Nguyễn Phan Khuê
Chief ArbiterFM/NA Bảo Quang [12401161]
Deputy Chief ArbiterFA Trung Kiên [12423033], WFM/NA Hồng Ân [12401803]
Time control (Rapid)10 phút + 03s
LocationCung Tiên Sơn, thành phố Đà Nẵng
Number of rounds8
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/11/08
Rating-Ø / Average age1000 / 13
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 07.11.2026 09:46:48, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Tournament selectionHệ phong trào: Nam MN, Nam khối 1, Nam khối 2+3, Nam khối 4+5, Nam khối 6+7, Nam khối 8+9
Hệ phong trào: Nữ MN, Nữ khối 1, Nữ khối 2+3, Nữ khối 4+5, Nữ khối 6+7, Nữ khối 8+9
Hệ Nâng cao: Nam khối 1+2+3, Nam khối 4+5, Nam khối THCS
Hệ Nâng cao: Nữ khối 1+2+3, Nữ khối 4+5, Nữ THCS
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAKA, ATH, AUR, BCC, BGI, BK1, BK3, BK5, BK7, BK9, BLE, BMN, BNG, CGM, CHD, CMC, CTC, CVT, DBC, DCC, DHO, DRC, DSY, GDI, GK1, GK3, GK5, GK7, GK9, GLA, GMN, HAN, HCH, HOA, HOI, HPY, LIO, NGT, NSL, NTH, NYC, QCH, QNH, SLC, SVI, TCH, TCV, TDO, TLC, TNH, TNT, TNV, TSE, TVE, UK1, UK3, UK5, UK9
Overview for groupsBK9
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Board PairingsRd.1/8 , not paired
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFEDClub/City
1Bạch Văn Tiến ĐạtCTCTrung Học Nguyễn Chí Diểu
2Bùi Tấn ToànTNTTrường Thcs Nguyễn Văn Cừ
3Đặng Minh VũBK9Trường Thcs Duy Nghĩa
4Đào Thanh ThịnhBK9Trường Thcs Lê Lợi
5Đinh Hồng NhậtBK9Trường Thcs Chu Văn An
6Đinh Mạnh QuânATHThcs Nguyễn Thiện Thuật
7Đỗ Gia KhánhBK9Trường Thcs Nguyễn Huệ
8Doãn Bá PhúNTHThcs Nguyễn Khuyến
9Dương Công ĐắcBK9Thcs Kim Đồng
10Huỳnh Bảo NamNTHThcs Nguyễn Khuyến
11Huỳnh Nhật Hoàng NguyênBK9Trường Thcs Lý Tự Trọng
12Huỳnh Quang KhảiBK9Trường Thcs Duy Nghĩa
13La Nguyễn Thế KỳTCHTrường Thcs Ngô Mây
14Lê Đăng KhoaBK9Trường Thcs Lãnh Ngọc
15Lê Hoàng QuânBK9Trường Thcs Nguyễn Thị Định
16Lê Hồng DuyBK9Trường Thcs Nguyễn Huệ
17Lê Khả Trung NguyênSVITh, Thcs, Thpt Sao Việt
18Lê Khang NguyênCTCTrung Học Nguyễn Chí Diểu
19Lê Minh HưngBK9Trường Thcs Tam Kỳ
20Lê Ngọc Khương DuyTNTTrường Thcs Lê Lợi
21Lê Phạm Mạnh TrườngBK9Trường Thcs Duy Nghĩa
22Lê Thanh Minh NhậtBK9Trường Thcs Trưng Vương
23Ngô Đình KhôiLIOTrường Thcs Lương Thế Vinh
24Nguyễn Công TiếnTLCTrường Th&thcs Duy Trinh
25Nguyễn Đăng KhôiBK9Trường Thcs Nguyễn Văn Cừ
26Nguyễn Đoàn Hòa KhangBK9Trường Thcs Nguyễn Thiện Thuật
27Nguyễn Đức ThiệnBK9Trường Thcs Nguyễn Thiện Thuật
28Nguyễn Hữu ThắngBNGThcs Nguyễn Văn Linh
29Nguyễn Huy HoàngDHOTrường Thcs Sông Trí
30Nguyễn Huỳnh Đông HảiBK9Trường Thcs Hồ Nghinh
31Nguyễn Ngọc MinhBK9Trường Thcs Quang Trung
32Nguyễn Ngọc Quang KhangBK9Trường Thcs Nguyễn Đình Chiểu
33Nguyễn Phong DaoBK9Trường Thcs Hồ Nghinh
34Nguyễn Quang HưngBK9Trường Thcs Lê Hồng Phong
35Nguyễn Thanh QuânBK9Trường Thcs Lê Lợi
36Nguyễn Trần Hoàng PhongDRCTrường Thcs Nguyễn Huệ
37Nguyễn Trung QuânCTCTrung Học Mỹ Thượng
38Nguyễn Tường Nhật NamNTHTrường Thcs Núi Thành
39Nguyễn Văn ThắngBK9Trường Thcs Tam Kỳ
40Phạm Văn Quốc BảoBK9Trường Thcs Chu Văn An
41Phan Trần Nhất NguyênBK9Trường Thcs Nguyễn Đình Chiểu
42Tô Văn Mạnh KhangBK9Trường Thcs Nguyễn Huệ
43Trần Hồ Anh KiệtLIOTrường Thcs Nguyễn Huệ
44Trần Hoàng MinhBK9Thcs Đức Trí
45Trần Hoàng QuânBK9Trường Thcs Nguyễn Chơn
46Trần Phạm Khôi NguyênLIOTrường Thcs Nguyễn Huệ
47Trịnh Xuân NamLIOTrường Thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
48Trương Đình NhânBK9Trường Thcs Duy Nghĩa