Giải Cờ vua học sinh báo TNTP & NĐ khu vực miền Trung mở rộng năm 2026 - Nữ khối 2+3

Organizer(s)LĐ cờ Việt Nam và Báo TTTP & NĐ
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorNhà báo: Nguyễn Phan Khuê
Chief ArbiterFM/NA Bảo Quang [12401161]
Deputy Chief ArbiterFA Trung Kiên [12423033], WFM/NA Hồng Ân [12401803]
Time control (Rapid)10 phút + 03s
LocationCung Tiên Sơn, thành phố Đà Nẵng
Number of rounds8
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/11/08
Rating-Ø / Average age1000 / 8
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 07.11.2026 09:53:39, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Tournament selectionHệ phong trào: Nam MN, Nam khối 1, Nam khối 2+3, Nam khối 4+5, Nam khối 6+7, Nam khối 8+9
Hệ phong trào: Nữ MN, Nữ khối 1, Nữ khối 2+3, Nữ khối 4+5, Nữ khối 6+7, Nữ khối 8+9
Hệ Nâng cao: Nam khối 1+2+3, Nam khối 4+5, Nam khối THCS
Hệ Nâng cao: Nữ khối 1+2+3, Nữ khối 4+5, Nữ THCS
Parameters No tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAKA, ATH, AUR, BCC, BGI, BK1, BK3, BK5, BK7, BK9, BLE, BMN, BNG, CGM, CHD, CMC, CTC, CVT, DBC, DCC, DHO, DRC, DSY, GDI, GK1, GK3, GK5, GK7, GK9, GLA, GMN, HAN, HCH, HOA, HOI, HPY, LIO, NGT, NSL, NTH, NYC, QCH, QNH, SLC, SVI, TCH, TCV, TDO, TLC, TNH, TNT, TNV, TSE, TVE, UK1, UK3, UK5, UK9
Overview for groupsGK3
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Board PairingsRd.1/8 , not paired
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFEDClub/City
1Bùi Khánh ChiDCCTrường Th Lý Tự Trọng
2Bùi Lê Trúc AnhAKATh Hai Bà Trưng
3Bùi Nhã AnDRCTrường Th Trần Cao Vân
4Bùi Phương Minh TrúcGK3Trường Th Mai Đăng Chơn
5Cao Ngọc DiệpGK3Th Bế Văn Đàn
6Đặng Hoàng NgânLIOTrường Th Núi Thành
7Đặng Khánh QuỳnhDRCTrường Th Lý Tự Trọng
8Đặng Ngọc Bảo AnhGK3Trường Th Trần Đại Nghĩa
9Đặng Võ Hoàng MâyGK3Trường Th Lê Văn Tám
10Đào Nguyên Khánh MyTCHTh Kim Đồng
11Đinh Ngọc Kim NgânHPYTh Đoàn Thị Điểm
12Đinh Nguyễn Nhã ĐanTLCTrường Th&thcs Duy Trung
13Đỗ Mỹ LinhGK3Trường Th Tịnh Ấn Tây
14Dương Bảo ÂnCMCTrường Th Thăng An
15Dương Gia NhiGK3Trường Th Mai Đăng Chơn
16Dương Thị Trúc LinhNTHTrường Th Nguyễn Du
17Hồ Trần Ánh DươngTNTTrường Th Lê Lai
18Hồ Vũ Gia HânTCVTrường Th Nguyễn Văn Trỗi
19Hoàng Phước Nhã LinhDCCTrưởng Th Bế Văn Đàn
20Huỳnh Ngọc Đan ThưHPYTh Đoàn Thị Điểm
21Huỳnh Ngọc KhuêGK3Trường Th Mai Đăng Chơn
22Huỳnh Ngọc Minh AnhTCHTh Ngô Mây
23Huỳnh Ngọc Nhã PhươngGK3Trường Th Kim Đồng
24Huỳnh Nguyễn Diệp ThảoGK3Trường Th Trần Nhân Tông
25Huỳnh Phương DIAKATh Lê Lai
26Huỳnh Thị Diệp ChiGK3Th Nam Phước
27Huỳnh Trần Mộc ChâuCMCTrường Th Thăng An
28Khưu Nguyễn Minh ThiệnGK3Trường Th Ngô Quyền
29Lê Bảo AnhTSETh Hoa Sen
30Lê Bùi Phúc AnTCHTh Trần Hưng Đạo
31Lê Gia HânGK3Trường Th Trần Nhân Tông
32Lê Hương GiangGK3Trường Th Duy Nghĩa
33Lê Ngọc Minh AnhGK3Trường Th Nguyễn Văn Trỗi
34Lê Nguyễn Gia HânQCHTrường Th Duy Nghĩa
35Lê Nguyễn Khả NhiTCHTh Lê Hồng Phong
36Lê Nguyễn Quỳnh GiaoHPYTh Phan Thanh
37Mai Phạm Hoàng MyNTHTrường Th Núi Thành
38Mai Thị Thu HoàiNSLNgô Sĩ Liên
39Ngô Hà PhươngDSYTrường Th Và Thcs Fpt Đà Nẵng
40Ngô Khánh TrangGK3Trường Th Mai Đăng Chơn
41Ngô Minh AnhLIOTrường Th Nguyễn Văn Trỗi
42Ngô Ngọc Uyên NhiNGTTrường Th Ngô Gia Tự
43Ngô Nguyễn Gia HânDCCTrường Th Đinh Bộ Lĩnh
44Nguyễn Bảo An NhiênGK3Trường Th Đinh Bộ Lĩnh
45Nguyễn Bảo ChâuAKATh Lê Lai
46Nguyễn Bùi Anh ThyAURTrường Th Nguyễn Bá Phát
47Nguyễn Cao Phương AnGK3Trường Th Đỗ Thúc Tịnh
48Nguyễn Đặng Hạ GiangDSYTrường Th Trần Đại Nghĩa
49Nguyễn Diệp Đan ThanhAKATh Hai Bà Trưng
50Nguyễn Doãn Khánh NgọcAKATh Lý Tự Trọng
51Nguyễn Hà ĐanGK3Odessey International School
52Nguyễn Hoàng Thanh TrúcGK3Trường Th Huỳnh Ngọc Huệ
53Nguyễn Kiều Khánh LinhAKATrường Th Phù Đổng
54Nguyễn Lê Hoài AnhGK3Trường Trần Hưng Đạo
55Nguyễn Lê Thảo NhiNGTTrường Th Ngô Gia Tự
56Nguyễn Lê Thảo NhiênTNTTrường Th Phan Đăng Lưu
57Nguyễn Lê Trà LamTCVTrường Th Ngô Sĩ Liên
58Nguyễn Linh ChiNGTTrường Th Phan Thanh
59Nguyễn Lưu Nhã KỳGK3Trường Th Trần Quốc Toản
60Nguyễn Mai Thảo ĐanTNTTrường Th Núi Thành
61Nguyễn Ngọc AnhGK3Trường Th Quang Trung
62Nguyễn Ngọc Tuệ LâmCMCTrường Trần Hưng Đạo
63Nguyễn Nhật UyênCVTTrường Th Vĩnh Ninh
64Nguyễn Phạm Khả HânGK3Trường Th Kim Đồng
65Nguyễn Quỳnh MaiGK3Trường Th Đinh Bộ Lĩnh
66Nguyễn Quỳnh PhươngGK3Trường Th Bà Nà
67Nguyễn Tâm NguyênGK3Trường Th Duy Nghĩa
68Nguyễn Thanh Mộc MiênGK3Trường Th Ông Ích Đường
69Nguyễn Thanh NhãGK3Trường Th Bế Văn Đàn
70Nguyễn Thị Quỳnh AnhGK3Trường Th Mai Đăng Chơn
71Nguyễn Trần Thanh HươngGK3Trường Th Đỗ Thúc Tịnh
72Nguyễn Trúc VyNTHTrường Th Núi Thành
73Nguyễn Tuệ TúCMCTrường Th Thăng An
74Nguyễn Võ An BìnhHANTrường Th Huỳnh Ngọc Huệ
75Nguyễn Võ Hoàng AnhQCHTrường Th Duy Nghĩa
76Phạm An NhiênGK3Trường Th Bà Nà
77Phạm Bảo NgọcGK3Trường Th Ngô Sĩ Liên
78Phạm Lê Linh ĐanAKATh Trần Cao Vân
79Phạm Nguyễn Phương TrinhGK3Trường Th Đinh Bộ Lĩnh
80Phan Nhã Hà KhuêGK3Trường Th Lý Tự Trọng
81Phan Trương Tuệ MẫnGK3Trường Th Ngô Quyền
82Quách Đặng Gia HânDRCTrường Th Trần Cao Vân
83Trần Cát Tuệ NghiCMCTrường Th Thăng An
84Trần Cát Vy AnhBNGTh Thái Thị Bôi
85Trần Đỗ Tuệ AnhTCVTrường Th Bế Văn Đàn
86Trần Hà MyGK3Trường Th Thái Thị Bôi
87Trần Hiểu MyGK3Trường Th&thcs Trần Cao Vân
88Trần Huỳnh Thanh UyênGK3Trường Th Mai Đăng Chơn
89Trần Lê Châu NhiCMCTrường Th Thăng An
90Trần Linh ĐanGK3Trường Th Lê Văn Tám
91Trần Minh NguyệtLIOTrường Th Phù Đổng
92Trần Ngọc Bảo AnhDCCTrường Th Bế Văn Đàn
93Trần Nguyễn Khánh HânGK3Trường Th Trần Nhân Tông
94Trần Nguyễn Linh ĐanCMCTh Thăng An, Đà Nẵng
95Trần Quỳnh ChiAKATh Trần Quang Diệu
96Trần Thùy AnhDHOTrường Th Số 1 Trường Ninh
97Trần Tiểu VyCMCTh Thăng An
98Trịnh Ngọc Tâm NhiGK3Trường Th Kim Đồng
99Trịnh Phương ThảoTNTTrường Th Ngô Mây
100Trương An NhiênBGITrường Th Bắc Gianh
101Trương Thảo VyCMCTrường Th Thăng An
102Võ Lê Minh NgọcAKATrường Th Tiểu La
103Võ Nguyễn Thiên ÂnCHDTrường Th Đỗ Thúc Tịnh
104Võ Nguyễn Tuệ MinhGK3Trường Th Trần Đại Nghĩa
105Võ Trần Khánh NgọcGK3Trường Th Dũng Sĩ Thanh Khê
106Vũ Lê Phương LinhNGTTrường Th&thcs Fpt Đà Nẵng
107Vũ Ngọc HânTNTTrường Th Núi Thành