GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ KÌ 1 NĂM 2026 - 2027 NHÓM TUỔI U9| Organizer(s) | CÂU LẠC BỘ CỜ VUA XUÂN TUẤN |
| Federation | Vietnam ( VIE ) |
| Tournament director | CÂU LẠC BỘ CỜ VUA XUÂN TUẤN |
| Chief Arbiter | NGUYỄN VĂN TUẤN |
| Time control (Rapid) | 27.12.2026 |
| Number of rounds | 6 |
| Tournament type | Swiss-System |
| Rating calculation | - |
| Date | 2026/11/03 to 2027/11/03 |
| Rating-Ø / Average age | 1000 / 7 |
| Pairing program | Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile |
Last update 07.11.2026 14:14:10, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| |
|
Starting rank
| No. | Name | FED | Club/City |
| 1 | Âu, Minh Khang | VIE | Châu Văn Liêm |
| 2 | Bùi, Trương Giang Khánh | VIE | Lê Quý Đôn |
| 3 | Hà, Dương Gia Phú | VIE | Lê Lợi |
| 4 | Hà, Quang Bảo | VIE | Châu Văn Liêm |
| 5 | Nguyễn, Hoàng Khôi | VIE | Châu Văn Liêm |
| 6 | Nguyễn, Ngọc Thảo Ngân.G | VIE | Nguyễn Du |
| 7 | Nguyễn, Phương Anh.G | VIE | Châu Văn Liêm |
| 8 | Nguyễn, Thành Lâm | VIE | Châu Văn Liêm |
| 9 | Nguyễn, Việt Trân | VIE | Nguyễn Du |
| 10 | Nguyễn, Vương Ngọc Lợi | VIE | Châu Văn Liêm |
| 11 | Phan, Mai Gia Hân.G | VIE | Châu Văn Liêm |
| 12 | Phan, Minh Huy. | VIE | Châu Văn Liêm |
| 13 | Siêng, Thái Duy | VIE | Nguyễn Du |
| 14 | Tạ, Cát Tường.G | VIE | Châu Văn Liêm |
| 15 | Thái, Nguyễn Vĩ Hào | VIE | Nguyễn Du |
| 16 | Tô, Trường Bách | VIE | Nguyễn Du |
| 17 | Trần, Lê Bảo Trang.G | VIE | Châu Văn Liêm |
| 18 | Trần, Phan An Bình | VIE | Châu Văn Liêm |
| 19 | Trương, Quang An Bình | VIE | Nguyễn Du |
|
|
|
|