GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ KÌ 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 NHÓM TUỔI: U11

Last update 06.11.2026 04:12:00, Creator/Last Upload: thaytoancovua

Tournament selectionU9 , U11 , OPEN
Parameters Show tournament details, show flags , Link with tournament calendar
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule

Alphabetical list all groups

No.NameFEDClub/CityName
1Âu, Minh KhangVIEChâu Văn LiêmU9
2Bùi, Trương Giang KhánhVIELê Quý ĐônU9
3Bùi, Trương Vân Khánh.GVIELê Quý ĐônU11
4Đặng, Bảo LâmVIENguyễn TrãiOPEN
5Hà, Dương Gia PhúVIELê LợiU9
6Hà, Quang BảoVIEChâu Văn LiêmU9
7Huỳnh, Lâm PhongVIEChâu Văn LiêmU11
8Huỳnh, PhúcVIEChâu Văn LiêmU11
9Lâm, Thiên BảoVIELý Thường KiệtOPEN
10Lê, Chí KiênVIE Nguyễn TrãiOPEN
11Lê, Minh KhôiVIELê Hồng PhongU11
12Lữ, Thiên AnVIEChâu Văn LiêmU11
13Lý, Phạm Đình NguyênVIEChâu Văn LiêmU11
14Mai, Bảo Anh.GVIEBình KhánhOPEN
15Ngô, Phương HùngVIELý Thường KiệtOPEN
16Nguyễn, Hoàng KhôiVIEChâu Văn LiêmU9
17Nguyễn, Hoàng PhúcVIEChâu Văn LiêmU11
18Nguyễn, Hoàng Tuấn AnhVIENguyễn TrãiOPEN
19Nguyễn, Minh KhangVIENguyễn DuU11
20Nguyễn, Ngọc Đăng KhoaVIEChâu Văn LiêmU11
21Nguyễn, Ngọc Thảo Ngân.GVIENguyễn DuU9
22Nguyễn, Phước ThịnhVIEPhú HòaOPEN
23Nguyễn, Phương Anh.GVIEChâu Văn LiêmU9
24Nguyễn, Thành LâmVIEChâu Văn LiêmU9
25Nguyễn, Trần Phương Uyên.GVIEChâu Văn LiêmU11
26Nguyễn, Trọng ĐứcVIEChâu Văn LiêmU11
27Nguyễn, Trương Phú ThịnhVIELý Thường KiệtOPEN
28Nguyễn, Việt TrânVIENguyễn DuU9
29Nguyễn, Vương Ngọc LợiVIEChâu Văn LiêmU9
30Phạm, Đình KhangVIEChâu Văn LiêmU11
31Phạm, Gia BảoVIEA Phú HòaU11
32Phạm, Ngọc Thiên MinhVIEChâu Văn LiêmU11
33Phan, An Nhiên.GVIEHàm NghiU11
34Phan, Gia An.GVIEHàm NghiU11
35Phan, Hồng Gia Hân.GVIEChâu Văn LiêmU11
36Phan, Mai Gia Hân.GVIEChâu Văn LiêmU9
37Phan, Minh Huy.VIEChâu Văn LiêmU9
38Phan, Minh KhôiVIEHàm NghiU11
39Quách, Đại LộcVIE Lê Quý ĐônU11
40Siêng, Thái DuyVIENguyễn DuU9
41Tạ, Cát Tường.GVIEChâu Văn LiêmU9
42Thái, Nguyễn Vĩ HàoVIENguyễn DuU9
43Tô, Trường BáchVIENguyễn DuU9
44Trần, Lê Bảo Trang.GVIEChâu Văn LiêmU9
45Trần, Lê Hoàng QuânVIEPtth Sư PhạmOPEN
46Trần, Phan An BìnhVIEChâu Văn LiêmU9
47Trần, Phan An Nhiên.GVIENguyễn TrãiOPEN
48Trần, Phúc AnVIEChâu Văn LiêmU11
49Trần, Quốc HùngVIENguyễn KhuyếnU11
50Trương, Quang An BìnhVIENguyễn DuU9
51Trương, Quang An Nhiên.GVIELý Thường KiệtOPEN
52Võ, Đức LongVIEBình KhánhOPEN
53Vương, Vĩnh TrọngVIEBình KhánhOPEN