GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ KÌ 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 NHÓM TUỔI: U11| Organizer(s) | CÂU LẠC BỘ CỜ VUA XUÂN TUẤN |
| Federation | Vietnam ( VIE ) |
| Tournament director | CÂU LẠC BỘ CỜ VUA XUÂN TUẤN |
| Chief Arbiter | NGUYỄN VĂN TUẤN |
| Time control (Rapid) | 27.12.2026 |
| Number of rounds | 6 |
| Tournament type | Swiss-System |
| Rating calculation | - |
| Date | 2026/11/03 to 2027/11/03 |
| Rating-Ø / Average age | 1000 / 9 |
| Pairing program | Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile |
Last update 06.11.2026 04:12:00, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Tournament selection | U9 , U11 , OPEN |
| Parameters | No tournament details, show flags
, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | Name | FED | Club/City |
| 1 | Bùi, Trương Vân Khánh.G | VIE | Lê Quý Đôn |
| 2 | Huỳnh, Lâm Phong | VIE | Châu Văn Liêm |
| 3 | Huỳnh, Phúc | VIE | Châu Văn Liêm |
| 4 | Lê, Minh Khôi | VIE | Lê Hồng Phong |
| 5 | Lữ, Thiên An | VIE | Châu Văn Liêm |
| 6 | Lý, Phạm Đình Nguyên | VIE | Châu Văn Liêm |
| 7 | Nguyễn, Hoàng Phúc | VIE | Châu Văn Liêm |
| 8 | Nguyễn, Minh Khang | VIE | Nguyễn Du |
| 9 | Nguyễn, Ngọc Đăng Khoa | VIE | Châu Văn Liêm |
| 10 | Nguyễn, Trần Phương Uyên.G | VIE | Châu Văn Liêm |
| 11 | Nguyễn, Trọng Đức | VIE | Châu Văn Liêm |
| 12 | Phạm, Đình Khang | VIE | Châu Văn Liêm |
| 13 | Phạm, Gia Bảo | VIE | A Phú Hòa |
| 14 | Phạm, Ngọc Thiên Minh | VIE | Châu Văn Liêm |
| 15 | Phan, An Nhiên.G | VIE | Hàm Nghi |
| 16 | Phan, Gia An.G | VIE | Hàm Nghi |
| 17 | Phan, Hồng Gia Hân.G | VIE | Châu Văn Liêm |
| 18 | Phan, Minh Khôi | VIE | Hàm Nghi |
| 19 | Quách, Đại Lộc | VIE | Lê Quý Đôn |
| 20 | Trần, Phúc An | VIE | Châu Văn Liêm |
| 21 | Trần, Quốc Hùng | VIE | Nguyễn Khuyến |
|
|
|
|