GIẢI CỜ VUA HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG PHƯỜNG HẢI VÂN NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM TH KHỐI 123Last update 06.11.2026 07:16:13, Creator/Last Upload: Co Viet TV
| Tournament selection | Nam MN, Nữ MN, Nam 123, Nam 45, Nữ 123, Nữ 45, Nam THCS, Nữ THCS |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | ĐQ, HDU, MNO, NTB, TNV, TTT |
| Lists | Starting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups |
| Pairings/Results |
| Statistics, Playing schedule |
Alphabetical list all groups
| No. | Name | FideID | FED | Club/City | Name |
| 1 | Bùi, Nhật Minh | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nam 123 |
| 2 | Đoàn, Phương Khánh Linh | | ĐQ | Đàm Quang Trung | Nữ THCS |
| 3 | Hồ, Nguyễn Nhật Linh | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nữ 45 |
| 4 | Hoàng, Ngọc Thiên Ân | | MNO | Măng Non | Nữ MN |
| 5 | Hoàng, Trần Xuân Phú | | MNO | Măng Non | Nam MN |
| 6 | Huỳnh, Tấn Phước | | ĐQ | Đàm Quang Trung | Nam THCS |
| 7 | Lê, Bảo Huy | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nam 123 |
| 8 | Lê, Bảo Ngân | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nữ 123 |
| 9 | Lê, Công Thanh Hải | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nam 123 |
| 10 | Lê, Hoàng Thục Anh | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nữ 123 |
| 11 | Lê, Khải An | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nam 123 |
| 12 | Lê, Minh Kiệt | | HDU | Hướng Dương | Nam MN |
| 13 | Lê, Nguyễn Gia Ngân | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nữ 45 |
| 14 | Lê, Phan Bảo Ngọc | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nữ 45 |
| 15 | Nguyễn, Bảo Trâm | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nữ 45 |
| 16 | Nguyễn, Đức Tài | | NTB | Nguyễn Thái Bình | Nam THCS |
| 17 | Nguyễn, Hồ Thiên An | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nữ 123 |
| 18 | Nguyễn, Hoàng Minh Đức | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nam 45 |
| 19 | Nguyễn, Lê Phương Linh | | NTB | Nguyễn Thái Bình | Nữ THCS |
| 20 | Nguyễn, Mai Bảo Anh | | NTB | Nguyễn Thái Bình | Nữ THCS |
| 21 | Nguyễn, Ngọc Minh Khuê | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nữ 123 |
| 22 | Nguyễn, Ngọc Phú Hưng | | HDU | Hướng Dương | Nam MN |
| 23 | Nguyễn, Nhật Hoàng Anh | | HDU | Hướng Dương | Nữ MN |
| 24 | Nguyễn, Thị Hạ Băng | | NTB | Nguyễn Thái Bình | Nữ THCS |
| 25 | Nguyễn, Thị Huyền Trang | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nữ 45 |
| 26 | Nguyễn, Tùng Lâm | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nam 45 |
| 27 | Nguyễn, Văn Khôi | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nam 123 |
| 28 | Phạm, Hồng Nguyên Khang | | ĐQ | Đàm Quang Trung | Nam THCS |
| 29 | Phạm, Nhã Uyên | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nữ 45 |
| 30 | Phạm, Tuấn Vinh | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nam 45 |
| 31 | Phan, Bá Phát | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nam 45 |
| 32 | Phan, Đức Anh | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nam 45 |
| 33 | Phan, Hồng Đăng | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nam 45 |
| 34 | Phan, Hữu Nguyên Hoàng | | NTB | Nguyễn Thái Bình | Nam THCS |
| 35 | Phan, Huyền Trang | | ĐQ | Đàm Quang Trung | Nữ THCS |
| 36 | Phan, Thái Ngọc Anh | | TTT | Triệu Thị Trinh | Nữ 123 |
| 37 | Phan, Văn Phương Duy | | ĐQ | Đàm Quang Trung | Nam THCS |
| 38 | Phan, Viết Bảo An | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nam 123 |
| 39 | Trần, Danh Khôi | | MNO | Măng Non | Nam MN |
| 40 | Trần, Duy Anh | | MNO | Măng Non | Nam MN |
| 41 | Trần, Hà Đức | | NTB | Nguyễn Thái Bình | Nam THCS |
| 42 | Trần, Hà My | | MNO | Măng Non | Nữ MN |
| 43 | Trần, Khả Hân | | TNV | Trưng Nữ Vương | Nữ 123 |
| 44 | Trần, Lê Minh Anh | | HDU | Hướng Dương | Nữ MN |
| 45 | Trần, Ngọc Bảo Trân | | HDU | Hướng Dương | Nữ MN |
| 46 | Võ, Quỳnh Chi | | MNO | Măng Non | Nữ MN |
| 47 | Võ, Thanh Trúc | | ĐQ | Đàm Quang Trung | Nữ THCS |
| 48 | Vũ, Nguyễn Gia Huy | | HDU | Hướng Dương | Nam MN |
|
|
|
|