GIẢI CỜ VUA HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG PHƯỜNG HẢI VÂN NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM THCSLast update 06.11.2026 07:18:16, Creator/Last Upload: Co Viet TV
| Tournament selection | Nam MN, Nữ MN, Nam 123, Nam 45, Nữ 123, Nữ 45, Nam THCS, Nữ THCS |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | ĐQ, HDU, MNO, NTB, TNV, TTT |
| Lists | Starting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups |
| Pairings/Results |
| Statistics, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Pairings/Results
| Round 1 |
| Bo. | No. | Club/City | White | Result | Black | Club/City | No. |
| 1 | 1 | Đàm Quang Trung | Huỳnh, Tấn Phước | 0 - 1 | Trần, Hà Đức | Nguyễn Thái Bình | 6 | |
| 2 | 2 | Nguyễn Thái Bình | Nguyễn, Đức Tài | 0 - 1 | Phan, Văn Phương Duy | Đàm Quang Trung | 5 | |
| 3 | 3 | Đàm Quang Trung | Phạm, Hồng Nguyên Khang | 1 - 0 | Phan, Hữu Nguyên Hoàng | Nguyễn Thái Bình | 4 | |
| Round 2 |
| Bo. | No. | Club/City | White | Result | Black | Club/City | No. |
| 1 | 6 | Nguyễn Thái Bình | Trần, Hà Đức | 1 - 0 | Phan, Hữu Nguyên Hoàng | Nguyễn Thái Bình | 4 | |
| 2 | 5 | Đàm Quang Trung | Phan, Văn Phương Duy | 0 - 1 | Phạm, Hồng Nguyên Khang | Đàm Quang Trung | 3 | |
| 3 | 1 | Đàm Quang Trung | Huỳnh, Tấn Phước | 1 - 0 | Nguyễn, Đức Tài | Nguyễn Thái Bình | 2 | |
| Round 3 |
| Bo. | No. | Club/City | White | Result | Black | Club/City | No. |
| 1 | 2 | Nguyễn Thái Bình | Nguyễn, Đức Tài | ½ - ½ | Trần, Hà Đức | Nguyễn Thái Bình | 6 | |
| 2 | 3 | Đàm Quang Trung | Phạm, Hồng Nguyên Khang | 1 - 0 | Huỳnh, Tấn Phước | Đàm Quang Trung | 1 | |
| 3 | 4 | Nguyễn Thái Bình | Phan, Hữu Nguyên Hoàng | 0 - 1 | Phan, Văn Phương Duy | Đàm Quang Trung | 5 | |
| Round 4 |
| Bo. | No. | Club/City | White | Result | Black | Club/City | No. |
| 1 | 6 | Nguyễn Thái Bình | Trần, Hà Đức | | Phan, Văn Phương Duy | Đàm Quang Trung | 5 | |
| 2 | 1 | Đàm Quang Trung | Huỳnh, Tấn Phước | | Phan, Hữu Nguyên Hoàng | Nguyễn Thái Bình | 4 | |
| 3 | 2 | Nguyễn Thái Bình | Nguyễn, Đức Tài | | Phạm, Hồng Nguyên Khang | Đàm Quang Trung | 3 | |
| Round 5 |
| Bo. | No. | Club/City | White | Result | Black | Club/City | No. |
| 1 | 3 | Đàm Quang Trung | Phạm, Hồng Nguyên Khang | | Trần, Hà Đức | Nguyễn Thái Bình | 6 | |
| 2 | 4 | Nguyễn Thái Bình | Phan, Hữu Nguyên Hoàng | | Nguyễn, Đức Tài | Nguyễn Thái Bình | 2 | |
| 3 | 5 | Đàm Quang Trung | Phan, Văn Phương Duy | | Huỳnh, Tấn Phước | Đàm Quang Trung | 1 | |
|
|
|
|