Thứ 7-CN (14-15/11/2026) sáng 8h15 thi *Mỗi ván thắng được : 50.000 Vô địch: 2.500.000 + Cúp + Huy Chương Vàng Hạng 2: 1.000.000 + Huy Chương Bạc Hạng 3: 600.000 + Huy Chương Đồng Hạng 4: 400.000+ Huy Chương Hạng 5: 300.000 Vô địch Nữ: 800.000 + Huy Chương (từ 4VĐV trở lên) *Best 0-1499, 1500-1699,1700-1899: Tiền thưởng + Huy Chương *Best Trẻ (U8/U10), Best Nữ: Quà + Huy Chương
Giải Cờ Vua Vô Địch Cờ Tiêu Chuẩn Tranh Cúp V-Chess lần 11 năm 2026 Last update 06.11.2026 16:21:14, Creator/Last Upload: VChess
Alphabetical list
| No. | | Name | FideID | Rtg | FED |
| 1 | | Bùi Đức Khang, | 12476820 | 1694 | VIE |
| 2 | | Bùi Lê Minh Tâm, | 12449865 | 1570 | VIE |
| 3 | | Đỗ Tiến Quang Minh, | 12428647 | 1845 | VIE |
| 4 | | Huỳnh Thanh Trúc, | 12471275 | 1458 | VIE |
| 5 | | Huỳnh Thiên Ân, | 12471682 | 1650 | VIE |
| 6 | | Huỳnh Xuân An, | 12469661 | 1729 | VIE |
| 7 | | Lê Hồng Anh, | 12494682 | 1452 | VIE |
| 8 | | Lê Hồng Vũ, | 12494674 | 0 | VIE |
| 9 | | Lê Nguyễn Minh Nghĩa, | 12476447 | 1497 | VIE |
| 10 | | Lê Trọng Nghĩa, | 12448176 | 1593 | VIE |
| 11 | | Nguyễn Hoàng Bảo Huy, | 12480860 | 1657 | VIE |
| 12 | | Nguyễn Huy Nhật Minh, | 561009350 | 1462 | VIE |
| 13 | | Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc, | 12484415 | 1557 | VIE |
| 14 | | Nguyễn Nhật Đăng, | 12459631 | 1601 | VIE |
| 15 | | Nguyễn Nhất Khương, | 12431656 | 1916 | VIE |
| 16 | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm, | 12432105 | 1995 | VIE |
| 17 | | Phạm Quang Anh, | 12459020 | 1649 | VIE |
| 18 | | Phan Đăng Khôi, | 12442330 | 1899 | VIE |
| 19 | ACM | Phan Khắc Hoàng Bách, | 12475165 | 1480 | VIE |
| 20 | | Trần Hoàng, | 12433500 | 1764 | VIE |
| 21 | | Trần Nhật Minh, | 561026581 | 0 | VIE |
| 22 | AFM | Võ Minh Triết, | 12450308 | 1522 | VIE |
|
|
|
|