Bảng 2 - Giải Đấu Cờ Vua SGC Gò Vấp - Mừng Ngày Nhà Giáo Việt Nam 20/11 "Tri Ân Người Thầy, Tiếp Bước Đam Mê Trên Bàn Cờ "

Last update 07.11.2026 11:37:51, Creator/Last Upload: Co Vua Sai Gon

Tournament selectionBảng 1, Bảng 2, Bảng 3, Bảng 4
LinksOfficial Homepage of the Organizer, FaceBook, GoogleMaps, Youtube, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details
Overview for teamB01, B02, B03, B04
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank crosstable

No.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Gia HưngB02 24w0 22b0 18w1 32b0 44w0140011,5120
2Bùi Ngọc AnB02 25b1 27w0 26b1 33w1 45b0311014,5332
3Bùi Nguyễn Tường VyB02 26w1 28b0 30w0 36b0 42w½1,536011,5120
4Bùi Như NgọcB02 27b0 21w1 33b0 17w0 29b0139012,5130
5Bùi Phúc KhảiB02 28w0 26b0 20w1 42b1 21w132009321
6Bùi Phương NghiB02 29b½ 45w0 25b½ 26w0 31b0141011,5030
7Dương Bình MinhB02 30w1 32b1 28w1 40b1 10w151014522
8Dương Đức PhátB02 31b1 37w0 39b0 25w1 26b½2,523012231
9Dương Hoàng PhúcB02 32w0 30b0 31w1 46b1 33w0227012221
10Dương Văn Chí ThiệnB02 33b1 39w1 27b1 37w1 7b043017432
11Đào Ngọc Khánh NgânB02 34w0 36b0 42w0 20b1 46w014407,5121
12Hà Phạm Minh TùngB02 35b- 38b½ 41w0 18b0 14w00,5450,59030
13Hồ Quốc KhánhB02 36w1 34b1 35w0 24b0 32w0229011,5221
14Lê Bảo AnB02 37b0 25w½ 29b0 43w0 12b11,537010,5131
15Lê Duy AnB02 38w1 35b0 32w1 28b0 34w1316011,5320
16Lê KhangB02 39b0 31w1 43b1 27w0 41b1313013332
17Lê Minh AnhB02 40w0 42b1 34w0 4b1 36w132108,5322
18Lê Minh TriếtB02 41b0 33w0 1b0 12w1 25b123507231
19Lê Nguyên Thái AnB02 42w1 40b0 36w1 30b0 43w0228012220
20Lê Trí TínB02 43b0 46w0 5b0 11w0 -114209120
21Lê Viết NhậtB02 44w½ 4b0 38w+ 29w1 5b02,52509,5220
22Lục Nam LongB02 45b0 1w1 46b1 41w1 30b0314013331
23Ngô Gia KhiêmB02 46w1 41b1 40w0 34b1 35w0318010,5322
24Ngô Hải ĐăngB02 1b1 43w1 45b0 13w1 37b0312014331
25Ngô Vũ Minh LongB02 2w0 14b½ 6w½ 8b0 18w014309020
26Nguyễn Đức AnhB02 3b0 5w1 2w0 6b1 8w½2,524010221
27Nguyễn Hoàng AnhB02 4w1 2b1 10w0 16b1 40w144013422
28Nguyễn Hoàng Bảo KhangB02 5b1 3w1 7b0 15w1 39b0310015331
29Nguyễn Hoàng Phúc HưngB02 6w½ 44b0 14w1 21b0 4w12,52607220
30Nguyễn Hoàng ThạchB02 7b0 9w1 3b1 19w1 22w147012421
31Nguyễn Kim TrungB02 8w0 16b0 9b0 -1 6w123408,5220
32Nguyễn Ngọc Minh TuệB02 9b1 7w0 15b0 1w1 13b1315012332
33Nguyễn Phúc ĐăngB02 10w0 18b1 4w1 2b0 9b1317011332
34Nguyễn Phúc UyB02 11b1 13w0 17b1 23w0 15b0230011232
35Nguyễn Quốc DũngB02 12w+ 15w1 13b1 45w0 23b145013422
36Phạm Hoàng TháiB02 13b0 11w1 19b0 3w1 17b023308,5230
37Phạm Hoàng ThànhB02 14w1 8b1 44w1 10b0 24w148012421
38Phạm Huy AnhB02 15b0 12w½ 21b- -0 -00,5460,59020
39Phạm Trí DũngB02 16w1 10b0 8w1 44b1 28w146012,5421
40Trần Ngọc Minh HoàngB02 17b1 19w1 23b1 7w0 27b039015332
41Trần Nguyên PhongB02 18w1 23w0 12b1 22b0 16w0231011221
42Trương Nguyễn Phúc AnB02 19b0 17w0 11b1 5w0 3b½1,53809,5131
43Võ Gia HuyB02 20w1 24b0 16w0 14b1 19b131909,5332
44Vũ Nguyễn Minh KhôiB02 21b½ 29w1 37b0 39w0 1b12,522012,5231
45Vũ Trần Xuân ThànhB02 22w1 6b1 24w1 35b1 2w152012,5522
46Lê Hà Ngân KhánhB02 23b0 20b1 22w0 9w0 11b123209232

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)