U18 Giải cờ vua giao hữu Vietchess Văn Quán 8.11.26 Last update 07.11.2026 15:28:30, Creator/Last Upload: vietchess
Alphabetical list all groups
| No. | Name | FED | Name |
| 1 | Bùi Mạnh Hải U6, | VIE | U9 |
| 2 | Bùi Tuấn Đạt, | VIE | U9 |
| 3 | Đỗ Quốc Bảo, | VIE | U7 |
| 4 | Đoàn Duy Khang, | VIE | U9 |
| 5 | Đức Kiên, | VIE | U18 |
| 6 | Hoàng Đình Quyết U6, | VIE | U7 |
| 7 | Huỳnh Đức Nam, | VIE | U9 |
| 8 | Lê Huyền Anh G, | VIE | U7 |
| 9 | Lê Tiến Đạt, | VIE | U9 |
| 10 | Lê Tuấn Dũng., | VIE | U18 |
| 11 | Lê Vũ Tuấn Dũng, | VIE | U18 |
| 12 | Lưu Đình Tâm, | VIE | U9 |
| 13 | Ngô Gia Huy, | VIE | U18 |
| 14 | Ngô Trúc Lam G, | VIE | U7 |
| 15 | Ngô Tùng Lâm, | VIE | U18 |
| 16 | Nguyễn Bảo Ngọc G, | VIE | U18 |
| 17 | Nguyễn Đăng Nguyên, | VIE | U9 |
| 18 | Nguyễn Duy Anh Tú, | VIE | U7 |
| 19 | Nguyễn Duy Anh Vũ U5, | VIE | U7 |
| 20 | Nguyễn Gia Huy, | VIE | U18 |
| 21 | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên, | VIE | U18 |
| 22 | Nguyễn Hữu Đức, | VIE | U7 |
| 23 | Nguyễn Hữu Phúc Hưng, | VIE | U9 |
| 24 | Nguyễn Huy Minh U6, | VIE | U7 |
| 25 | Nguyễn Minh Hiển, | VIE | U18 |
| 26 | Nguyễn Minh Huy, | VIE | U7 |
| 27 | Nguyễn Minh Quân, | VIE | U18 |
| 28 | Nguyễn Phúc Huy U6, | VIE | U9 |
| 29 | Nguyễn Phúc Lâm, | VIE | U9 |
| 30 | Nguyễn Quang Khải U8, | VIE | U18 |
| 31 | Nguyễn Quốc Trung, | VIE | U18 |
| 32 | Nguyễn Tiến Thành, | VIE | U18 |
| 33 | Nguyễn Xuân Vinh, | VIE | U18 |
| 34 | Phạm Đình Minh, | VIE | U9 |
| 35 | Phạm Ngọc Đức, | VIE | U9 |
| 36 | Phạm Nguyễn Minh An, | VIE | U18 |
| 37 | Phí Thanh Tùng, | VIE | U7 |
| 38 | Tống Minh Quân, | VIE | U9 |
| 39 | Trần Vương Cảnh, | VIE | U18 |
| 40 | Trương Đức Hùng, | VIE | U18 |
| 41 | Trương Minh Đức, | VIE | U9 |
| 42 | Vũ Anh vũ U6, | VIE | U7 |
| 43 | Vũ Chấn Hưng, | VIE | U9 |
|
|
|
|