GIẢI CỜ VUA CẤP TRƯỜNG TIỂU HỌC THỦY PHƯƠNG - LỚP 4 - NAM Last update 07.11.2026 08:40:04, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Tournament selection | LỚP 1, LỚP 2- NAM, LỚP 2- NỮ, LỚP 3- NAM, LỚP 3 - NỮ, LỚP 4- NAM, LỚP 4- NỮ, LỚP 5 - NAM, LỚP 5- NỮ |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Club/City |
| 1 | | Cao, Hoàng Tuấn Hào | | VIE | Lớp 4/7 |
| 2 | | Cao, Lê Minh Quân | | VIE | Lớp 4/2 |
| 3 | | Hồ, Tuấn Anh | | VIE | Lớp 4/6 |
| 4 | | Lê, Hoàng Minh Tuấn | | VIE | Lớp 4/6 |
| 5 | | Lê, Văn Bảo Khang | | VIE | Lớp 4/9 |
| 6 | | Lê, Viết Quốc Khánh | | VIE | Lớp 4/3 |
| 7 | | Ngô, Minh Hào | | VIE | Lớp 4/8 |
| 8 | | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | | VIE | Lớp 4/4 |
| 9 | | Nguyễn, Hồng Phước Nhân | | VIE | Lớp 4/5 |
| 10 | | Nguyễn, Minh Đức | | VIE | Lớp 4/9 |
| 11 | | Nguyễn, Tất Nhật Huy | | VIE | Lớp 4/1 |
| 12 | | Nguyễn, Trần Bảo Quốc | | VIE | Lớp 4/7 |
| 13 | | Nguyễn, Văn Bảo Quân | | VIE | Lớp 4/1 |
| 14 | | Nguyễn, Văn Gia Bảo | | VIE | Lớp 4/4 |
| 15 | | Nguyễn, Văn Hoàng | | VIE | Lớp 4/8 |
| 16 | | Phạm, Phước Bảo Long | | VIE | Lớp 4/2 |
| 17 | | Phan, Bá Đăng Quân | | VIE | Lớp 4/3 |
| 18 | | Trần, Minh Hiếu | | VIE | Lớp 4/5 |
| 19 | | Võ, Trọng Hoàng Phi | | VIE | Lớp 4/10 |
|
|
|
|