GIẢI CỜ VUA CẤP TRƯỜNG TIỂU HỌC THỦY PHƯƠNG - LỚP 5 - NAM Last update 07.11.2026 08:42:46, Creator/Last Upload: Ngoc Tram
| Tournament selection | LỚP 1, LỚP 2- NAM, LỚP 2- NỮ, LỚP 3- NAM, LỚP 3 - NỮ, LỚP 4- NAM, LỚP 4- NỮ, LỚP 5 - NAM, LỚP 5- NỮ |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Alphabetical list
| No. | | Name | FideID | FED | Club/City |
| 1 | | Cao, Hoàng Tuấn Kiệt | | VIE | Lớp 5/7 |
| 2 | | Đoàn, Quốc Bảo | | VIE | Lớp 5/6 |
| 3 | | Dương, Văn Hoàng Lâm | | VIE | Lớp 5/1 |
| 4 | | Hà, Đông Quân | | VIE | Lớp 5/2 |
| 5 | | Lê, Minh Nhật | | VIE | Lớp 5/1 |
| 6 | | Lê, Ngô Thiên Phú | | VIE | Lớp 5/5 |
| 7 | | Lê, Quốc Thái Khang | | VIE | Lớp 5/3 |
| 8 | | Lê Văn Bảo Quốc, | | VIE | Lớp 5/10 |
| 9 | | Nguyễn, Đình Hoàng Khải | | VIE | Lớp 5/3 |
| 10 | | Nguyễn, Duy Minh Trung | | VIE | Lớp 5/4 |
| 11 | | Nguyễn, Quang Nhật Anh | | VIE | Lớp 5/8 |
| 12 | | Nguyễn, Tất Bảo Phúc | | VIE | Lớp 5/5 |
| 13 | | Nguyễn, Thanh Nguyên Khang | | VIE | Lớp 5/9 |
| 14 | | Nguyễn, Thanh Tuấn | | VIE | Lớp 5/6 |
| 15 | | Nguyễn, Văn Hào Kiệt | | VIE | Lớp 5/4 |
| 16 | | Nguyễn, Văn Hoàng Nghĩa | | VIE | Lớp 5/7 |
| 17 | | Trần, Đỗ Minh Toàn | | VIE | Lớp 5/9 |
| 18 | | Trương, Đức Tín | | VIE | Lớp 5/2 |
| 19 | | Võ, Nguyên Hưng | | VIE | Lớp 5/8 |
| 20 | | Võ Trọng Quốc Khánh, | | VIE | Lớp 5/10 |
|
|
|
|