GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - U5 NAM Last update 07.11.2026 02:04:47, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Alphabetical list
| No. | | Name | FideID | Rtg | FED | Club/City |
| 1 | | Đặng, Đức Kiên | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 2 | | Đặng, Trí Đức | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 3 | | Đậu, Trọng Tùng Huy | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 4 | | Đoàn, Lê Nhật Minh (A) | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 5 | | Hồ, Gia Phát | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 6 | | Hoàng, Danh Trung Kiên | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 7 | | Hoàng, Minh Khôi | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 8 | | Hoàng, Nghĩa Anh Khoa | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 9 | | Hoàng, Ngọc Hà Phi | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 10 | | Hoàng, Thế Trường Nguyên | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 11 | | Hoàng, Xuân Chiến | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 12 | | Nguyễn, Cao Đức Đạt | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 13 | | Nguyễn, Đình Phúc | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 14 | | Nguyễn, Đức Huy | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 15 | | Nguyễn, Đức Minh | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 16 | | Nguyễn, Gia Huy | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 17 | | Nguyễn, Quốc Minh Khang | | 0 | VIE | U5 Nam |
| 18 | | Phạm, Trường An | | 0 | VIE | U5 Nam |
|
|
|
|