GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - U6 NAM |
Last update 07.11.2026 02:06:42, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Cần, Đăng Nguyên | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 2 | | Đậu, Phúc Ân | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 3 | | Đinh, Nhật Đăng | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 4 | | Hoàng, Công Khánh | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 5 | | Lê, Bảo Long | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 6 | | Lê, Thiện Nhân | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 7 | | Ngũ, Hoàng An | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 8 | | Nguyễn, Đăng Dũng | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 9 | | Nguyễn, Đăng Quang | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 10 | | Nguyễn, Duy Nhật Minh | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 11 | | Nguyễn, Hữu An | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 12 | | Nguyễn, Khắc Phúc Nguyên | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 13 | | Nguyễn, Tuấn Khang | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 14 | | Nguyễn, Tuấn Minh | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 15 | | Phạm, Danh Khôi | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 16 | | Phạm, Văn Nhật Minh | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 17 | | Trần, Hoàng Đăng | | VIE | 0 | U6 Nam |
| 18 | | Võ, Minh Lương | | VIE | 0 | U6 Nam |
|
|
|
|