GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - U6 NỮ |
Last update 07.11.2026 02:07:35, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Ngô, Hoàng Ngân | | VIE | 0 | U6 Nữ |
| 2 | | Nguyễn, Hà Linh | | VIE | 0 | U6 Nữ |
| 3 | | Nguyễn, Minh Anh | | VIE | 0 | U6 Nữ |
| 4 | | Nguyễn, Ngọc Anh Thư | | VIE | 0 | U6 Nữ |
| 5 | | Nguyễn, Ngọc Hân | | VIE | 0 | U6 Nữ |
| 6 | | Nguyễn, Ngọc Khả Hân | | VIE | 0 | U6 Nữ |
| 7 | | Nguyễn, Thanh Trà (A) | | VIE | 0 | U6 Nữ |
| 8 | | Phạm, Thùy Dung | | VIE | 0 | U6 Nữ |
| 9 | | Phan, Mai Phương | | VIE | 0 | U6 Nữ |
| 10 | | Trần, Cát Anh | | VIE | 0 | U6 Nữ |
|
|
|
|