GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - U7 NAM Last update 07.11.2026 02:08:29, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Chu, Anh Minh | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 2 | | Chu, Đức Dũng | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 3 | | Đặng, Anh Minh | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 4 | | Đặng, Đức Tuấn | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 5 | | Đặng, Minh Đức | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 6 | | Đinh, Hữu Minh Khôi | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 7 | | Dương, Quang Hải | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 8 | | Hồ, Lê Điền | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 9 | | Hoàng, Mạnh Linh | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 10 | | Lê, Duy Minh | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 11 | | Lê, Minh Đức | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 12 | | Lương, Minh Khôi | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 13 | | Lưu, Quốc Bảo | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 14 | | Nguyễn, Công Minh Trung | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 15 | | Nguyễn, Đức Minh Khang | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 16 | | Nguyễn, Lương Dũng | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 17 | | Nguyễn, Minh Khôi | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 18 | | Nguyễn, Trần Anh Quân | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 19 | | Nguyễn, Văn Minh Khang | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 20 | | Nguyễn, Xuân Lâm(A) | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 21 | | Phạm, Huy Hoàng | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 22 | | Phan, Nhật Dương | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 23 | | Thái, Phúc Thịnh | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 24 | | Trần, Hoàng Sang | | VIE | 0 | U7 Nam |
| 25 | | Trương, Huy Bách | | VIE | 0 | U7 Nam |
|
|
|
|