GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - U8 NAM Last update 07.11.2026 02:13:17, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Châu, Bảo Thiết | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 2 | | Đậu, Phúc Khang | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 3 | | Dương, Hoàng Bách | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 4 | | Hồ, Chí Kiên | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 5 | | Hoàng, Tiến Dũng | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 6 | | Nguyễn, Đình Đức Phú | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 7 | | Nguyễn, Đức Minh | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 8 | | Nguyễn, Hoàng Đăng(A) | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 9 | | Nguyễn, Mạnh Hùng | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 10 | | Nguyễn, Phúc Khang | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 11 | | Ông, Văn Thuận | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 12 | | Phan, Lê Nam Khánh | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 13 | | Trần, Gia Hưng | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 14 | | Trần, Hoàng Bách | | VIE | 0 | U8 Nam |
| 15 | | Trương, Tuấn Kiệt (A) | | VIE | 0 | U8 Nam |
|
|
|
|