GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - U9 NAM Last update 07.11.2026 15:41:28, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Alphabetical list
| No. | | Name | FideID | Rtg | FED | Club/City |
| 1 | | Bùi, Quang Minh | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 2 | | Bùi, Xuân Sơn | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 3 | | Đặng, Tùng Lâm | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 4 | | Hoàng, Bách | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 5 | | Hoàng, Xuân Anh | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 6 | | Kiều, Trọng Đạt | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 7 | | Lê, Gia Khánh | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 8 | | Lê, Phạm Minh Quân | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 9 | | Lê, Quang Đức | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 10 | | Lưu, Quốc Hoàng | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 11 | | Ngô, Đặng Minh Quân | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 12 | | Nguyễn, Đình Minh Sơn(A) | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 13 | | Nguyễn, Đình Quang Minh | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 14 | | Nguyễn, Gia Khiêm | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 15 | | Nguyễn, Tất Thành | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 16 | | Nguyễn, Tuấn Kiệt | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 17 | | Nguyễn, Văn Minh Lâm | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 18 | | Phan, Hoàng Trung | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 19 | | Phan, Nguyên Khang | | 0 | VIE | U9 Nam |
| 20 | | Trần, Minh Quân | | 0 | VIE | U9 Nam |
|
|
|
|