GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - NÂNG CAO 5 |
Last update 07.11.2026 02:20:59, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Lâm, Minh Khôi | | VIE | 0 | Nc5 |
| 2 | | Lê, Quang Phúc | | VIE | 0 | Nc5 |
| 3 | | Nguyễn, Đại Sơn | | VIE | 0 | Nc5 |
| 4 | | Nguyễn, Phúc Lộc | | VIE | 0 | Nc5 |
| 5 | | Nguyễn, Thanh Trúc | | VIE | 0 | Nc5 |
| 6 | | Nguyễn, Tuấn Anh | | VIE | 0 | Nc5 |
| 7 | | Nguyễn, Văn Đức | | VIE | 0 | Nc5 |
| 8 | | Trần, Quang Vinh | | VIE | 0 | Nc5 |
| 9 | | Trần, Vũ Anh | | VIE | 0 | Nc5 |
| 10 | | Trịnh, Nguyên Khôi | | VIE | 0 | Nc5 |
|
|
|
|