GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - NÂNG CAO 6 Last update 07.11.2026 02:21:39, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Tournament selection | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Alphabetical list
| No. | | Name | FideID | Rtg | FED | Club/City |
| 1 | | Đinh, Công Bắc | | 0 | VIE | Nc6 |
| 2 | | Đinh, Thế Khôi | | 0 | VIE | Nc6 |
| 3 | | Đinh, Xuân Danh | | 0 | VIE | Nc6 |
| 4 | | Hồ, Minh Trung | | 0 | VIE | Nc6 |
| 5 | | Hoàng, Minh Nhật 2019 | | 0 | VIE | Nc6 |
| 6 | | Hoàng, Minh Nhật 2020 | | 0 | VIE | Nc6 |
| 7 | | Hoàng, Xuân Quang Khải | | 0 | VIE | Nc6 |
| 8 | | Ngô, Xuân Bảo | | 0 | VIE | Nc6 |
| 9 | | Nguyễn, Duy Minh | | 0 | VIE | Nc6 |
| 10 | | Trần, Hải Phong | | 0 | VIE | Nc6 |
| 11 | | Trần, Xuân Dũng | | 0 | VIE | Nc6 |
|
|
|
|