Giải cờ tướng CLB TP Đà Nẵng mở rộng 2026 Last update 07.11.2026 09:47:32, Creator/Last Upload: Co Viet TV
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Alphabetical list
| No. | | Name | FideID | Rtg | FED | Club/City |
| 1 | | Bùi, Thanh Tùng | | 2035 | VIE | Gia Lai |
| 2 | | Bùi, Viết Nam | | 2030 | VIE | Clb Sơn Trà Sea |
| 3 | | Cao, Văn Phấn | | 2020 | VIE | Clb Kỳ Hữu Quảng Bình |
| 4 | | Châu, Trần Quang Đạt | | 2027 | VIE | Clb 249 |
| 5 | | Hồ, Thị Thanh Hồng | | 2031 | VIE | Gia Lai |
| 6 | | Hồ, Nu Ga | | 2023 | VIE | Thừa Thiên Huế |
| 7 | | Lê, Đăng Vũ | | 2034 | VIE | Clb 24h |
| 8 | | Ngô, Hoàng Thiên Ân | | 2025 | VIE | Clb Cf Diêm |
| 9 | | Nguyễn, Văn Tới | | 2033 | VIE | Gia Lai |
| 10 | | Nguyễn, Kim Quý | | 2032 | VIE | Clb Đà Thành Kỳ Đạo |
| 11 | | Nguyễn, Thị Trà My | | 2022 | VIE | Thừa Thiên Huế |
| 12 | | Phạm, Hùng Quang Minh | | 2029 | VIE | Trẻ Đà Nẵng |
| 13 | | Phạm, Thanh Phúc | | 2026 | VIE | Cb 24h |
| 14 | | Phạm, Viết Duy | | 2024 | VIE | Clb Đà Thành Kỳ Đạo |
| 15 | | Trần, Thị Bích Hằng | | 2028 | VIE | Gia Lai |
| 16 | | Trần, Xuân An | | 2021 | VIE | Clb 249 |
|
|
|
|