GIẢI CỜ TƯỚNG CLB THÀNH ĐÔNG MỞ RỘNG 2026

Last update 07.11.2026 05:38:13, Creator/Last Upload: thaytoancovua

Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Playing schedule
Final Ranking after 5 Rounds, Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Final Ranking after 5 Rounds

Rk.SNoNameFEDRtgClub/City TB1  TB2  TB3 
115Lương đình Tuyển,VIE0Văn Miếu4,5150
23Đặng quốc Hưng,VIE0Hải dương4,514,50
339Dương Hải Đăng,VIE0Hải Hưng4,5130
417Nguyễn đình Hưng,VIE0Văn miếu414,50
523Nguyễn văn Đông,VIE0Ái quốc414,50
624Nguyễn văn Quyền,VIE0Thạch khôi414,50
728Phạm công Phan,VIE0Hải Hưng412,50
88Đỗ ngọc Thạch,VIE0Tứ Minh3,5160
951Vũ xuân Tiến,VIE0Văn miếu3,515,50
1048Vũ văn Hải,VIE0Văn Miếu3,5150
1150Vũ văn Khoản,VIE0Ái quốc3,5120
1236Tăng Bá Trung,VIE0Ái quốc3160
1346Vũ tuấn Chiến,VIE0Thành Đông3160
1412Khương Viết Thuần,VIE0Đại sơn314,50
159Hoàng Lâm,VIE0Chí Linh3140,5
1637Thân văn Hải,VIE0LTN3140,5
1730Phạm quang Tuân,VIE0Thạch khôi313,50
1843Trịnh văn Toàn,VIE0Tân hưng3130
1932Phạm văn Hùng,VIE0Tứ kỳ312,50
204Đinh bạch Dương,VIE0Thành Đông311,50
2140Trần văn Đoàn,VIE0LTN311,50
2234Phan Tiến Hùng,VIE0Thành Đông3110
2311Hồ văn Thắng,VIE0Thạch khôi310,50
2413Lê ngọc Thư,VIE0Hải dương2,515,50
2533Phạm văn Trình,VIE0Tân hưng2,513,50
2638Trần quang Khanh,VIE0Văn miếu2,513,50
2731Phạm Tuấn Điệp,VIE0Chí Linh2,5120
2829Phạm ngọc Diệp,VIE0Tứ Minh2,511,50
2920Nguyễn văn Bóng,VIE0Gia lộc2,511,50
3021Nguyễn văn Bốn,VIE0LTN215,50
3119Nguyễn tiến Bình,VIE0Thành Đông214,50
3218Nguyễn quang Hưng,VIE0Thanh miện2130
3325Nguyễn văn Quỳnh,VIE0Thạch khôi212,50
3422Nguyễn văn Định,VIE0Tứ Kỳ2120
3541Trần văn Quyết,VIE0Hải Hưng211,50
3645Vũ quang Minh,VIE0Hải Hưng211,50
3714Lê văn Thái,VIE0Việt Hòa2110,5
3847Vũ văn Cơ,VIE0Văn miếu2110,5
3944Vũ minh Hiếu,VIE0Tân trường27,50
4010Hồ văn Am,VIE0Thạch khôi1,5130
4116Lương đức Nhíu,VIE0Văn miếu1,5120
422Đào xuân Sớ,VIE0LTN1140
4327Nguyễn x Phương,VIE0Tuệ Tĩnh113,50
4452Vũ xuân Trường,VIE0LTN110,50
451Bùi quang Phúc,VIE0LTN1100
4642Trần văn Tấn,VIE0Hải Hưng1100
4726Nguyễn văn Tôn,VIE0Thạch khôi1100
487Đỗ gia Túy,VIE0LTN19,50
4935Phùng quang Trung,VIE0Thành Đông19,50
5049Vũ văn Huy,VIE0Thạch khôi0,5120
515Đinh văn Huấn,VIE0LTN090
526Đoàn mạnh Hoàn,VIE0Ái quốc08,50

Annotation:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)