GIẢI CỜ TƯỚNG CLB THÀNH ĐÔNG MỞ RỘNG 2026 |
Last update 07.11.2026 05:38:13, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Playing schedule |
| Final Ranking after 5 Rounds, Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bùi quang Phúc, | | VIE | 0 | LTN |
| 2 | | Đào xuân Sớ, | | VIE | 0 | LTN |
| 3 | | Đặng quốc Hưng, | | VIE | 0 | Hải dương |
| 4 | | Đinh bạch Dương, | | VIE | 0 | Thành Đông |
| 5 | | Đinh văn Huấn, | | VIE | 0 | LTN |
| 6 | | Đoàn mạnh Hoàn, | | VIE | 0 | Ái quốc |
| 7 | | Đỗ gia Túy, | | VIE | 0 | LTN |
| 8 | | Đỗ ngọc Thạch, | | VIE | 0 | Tứ Minh |
| 9 | | Hoàng Lâm, | | VIE | 0 | Chí Linh |
| 10 | | Hồ văn Am, | | VIE | 0 | Thạch khôi |
| 11 | | Hồ văn Thắng, | | VIE | 0 | Thạch khôi |
| 12 | | Khương Viết Thuần, | | VIE | 0 | Đại sơn |
| 13 | | Lê ngọc Thư, | | VIE | 0 | Hải dương |
| 14 | | Lê văn Thái, | | VIE | 0 | Việt Hòa |
| 15 | | Lương đình Tuyển, | | VIE | 0 | Văn Miếu |
| 16 | | Lương đức Nhíu, | | VIE | 0 | Văn miếu |
| 17 | | Nguyễn đình Hưng, | | VIE | 0 | Văn miếu |
| 18 | | Nguyễn quang Hưng, | | VIE | 0 | Thanh miện |
| 19 | | Nguyễn tiến Bình, | | VIE | 0 | Thành Đông |
| 20 | | Nguyễn văn Bóng, | | VIE | 0 | Gia lộc |
| 21 | | Nguyễn văn Bốn, | | VIE | 0 | LTN |
| 22 | | Nguyễn văn Định, | | VIE | 0 | Tứ Kỳ |
| 23 | | Nguyễn văn Đông, | | VIE | 0 | Ái quốc |
| 24 | | Nguyễn văn Quyền, | | VIE | 0 | Thạch khôi |
| 25 | | Nguyễn văn Quỳnh, | | VIE | 0 | Thạch khôi |
| 26 | | Nguyễn văn Tôn, | | VIE | 0 | Thạch khôi |
| 27 | | Nguyễn x Phương, | | VIE | 0 | Tuệ Tĩnh |
| 28 | | Phạm công Phan, | | VIE | 0 | Hải Hưng |
| 29 | | Phạm ngọc Diệp, | | VIE | 0 | Tứ Minh |
| 30 | | Phạm quang Tuân, | | VIE | 0 | Thạch khôi |
| 31 | | Phạm Tuấn Điệp, | | VIE | 0 | Chí Linh |
| 32 | | Phạm văn Hùng, | | VIE | 0 | Tứ kỳ |
| 33 | | Phạm văn Trình, | | VIE | 0 | Tân hưng |
| 34 | | Phan Tiến Hùng, | | VIE | 0 | Thành Đông |
| 35 | | Phùng quang Trung, | | VIE | 0 | Thành Đông |
| 36 | | Tăng Bá Trung, | | VIE | 0 | Ái quốc |
| 37 | | Thân văn Hải, | | VIE | 0 | LTN |
| 38 | | Trần quang Khanh, | | VIE | 0 | Văn miếu |
| 39 | | Dương Hải Đăng, | | VIE | 0 | Hải Hưng |
| 40 | | Trần văn Đoàn, | | VIE | 0 | LTN |
| 41 | | Trần văn Quyết, | | VIE | 0 | Hải Hưng |
| 42 | | Trần văn Tấn, | | VIE | 0 | Hải Hưng |
| 43 | | Trịnh văn Toàn, | | VIE | 0 | Tân hưng |
| 44 | | Vũ minh Hiếu, | | VIE | 0 | Tân trường |
| 45 | | Vũ quang Minh, | | VIE | 0 | Hải Hưng |
| 46 | | Vũ tuấn Chiến, | | VIE | 0 | Thành Đông |
| 47 | | Vũ văn Cơ, | | VIE | 0 | Văn miếu |
| 48 | | Vũ văn Hải, | | VIE | 0 | Văn Miếu |
| 49 | | Vũ văn Huy, | | VIE | 0 | Thạch khôi |
| 50 | | Vũ văn Khoản, | | VIE | 0 | Ái quốc |
| 51 | | Vũ xuân Tiến, | | VIE | 0 | Văn miếu |
| 52 | | Vũ xuân Trường, | | VIE | 0 | LTN |
|
|
|
|