Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1. Bundesliga Herren

Cập nhật ngày: 05.05.2006 20:10:38, Người tạo/Tải lên sau cùng:

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2 
1OSC Baden Baden * 46544½4½54½55½577782882
2Werder Bremen4 * 44½6½3½4½54½4½4½65½66½6½2676
3SG Porz24 * 3½3½4½664½4½5½5½6½77½7½2378
4Solinger SG33½4½ * 456½3½4½5½4½556572372,5
5TV Tegernsee41½4½4 * 4½63½4½5½3½5½45½6½5½2168,5
6SC Kreuzberg3½4½3½33½ * 5½445½4½5365½7½1868,5
7SF Katernberg3½3½21½22½ * 5½4½546½4½6½75½1764
8SF Neukölln3324½4½42½ * 3½4½3½4½4½4½761761,5
9SV Muelheim Nord3½3½3½3½3½43½4½ * 3½5½4½55½571565,5
10SV Wattenscheid33½3½2½2½2½33½4½ * 4½4½5½4½5½71460
11Hamburger SK2½3½2½3½4½3½44½2½3½ * 366661361,5
12SC Eppingen322½32½31½3½3½3½5 * 55½6½6½1056,5
13Godesberger SK12½1½3453½3½32½23 * 655½951
14SG Kirchheim12122½21½3½2½3½22½2 * 55½438,5
15Leipzig Gohlis11½½31½2½1132½21½33 * 4½231,5
16SK Zehlendorf01½½12½½2½21121½2½2½3½ * 024,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)